TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imperialize

giọng máy của trình duyệt

imperialize nghĩa là đế quốc hoá.

Nghĩa của imperialize

Ngoại động từ

  1. Đế quốc hoá (một chính thể).
  2. Đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế.
  3. Phong làm hoàng đế.

Dạng từ của imperialize

Ngôi thứ ba số ítimperializes
Hiện tại phân từ (-ing)imperializing
Quá khứ phân từimperialized
Quá khứimperialized

Họ từ của imperialize

Câu hỏi thường gặp

imperialize nghĩa là gì?

imperialize (ngoại động từ) nghĩa là đế quốc hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.