imposing
UK/ɪmˈpəʊzɪŋ/
US/ɪmˈpoʊzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
imposing nghĩa là oai nghiêm, hùng vĩ.
Nghĩa của imposing
Tính từ
- Gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiêm, hùng vĩ, đường bệ, bệ vệ.
- an imposing scenequang cảnh hùng vĩ
- an imposing ladymột bà bệ vệ
Dạng từ của imposing
| So sánh hơn | more imposing |
| So sánh nhất | most imposing |
Câu hỏi thường gặp
imposing nghĩa là gì?
imposing (tính từ) nghĩa là oai nghiêm, hùng vĩ.
imposing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imposing: giọng Anh (UK) /ɪmˈpəʊzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpoʊzɪŋ/.