imprecision
UK/ˌɪm.pɹɪˈsɪʒ.ən/
US/ˌɪm.pɹɪˈsɪʒ.ən/
giọng máy của trình duyệt
imprecision nghĩa là tính không chính xác, tính không đúng, tính mơ hồ.
Nghĩa của imprecision
Danh từ
- Tính không chính xác, tính không đúng.
- Tính mơ hồ.
Dạng từ của imprecision
| Số nhiều | imprecisions |
Câu hỏi thường gặp
imprecision nghĩa là gì?
imprecision (danh từ) nghĩa là tính không chính xác, tính không đúng, tính mơ hồ.
imprecision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprecision: giọng Anh (UK) /ˌɪm.pɹɪˈsɪʒ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌɪm.pɹɪˈsɪʒ.ən/.