impregnable
UK/ɪmˈpɹɛɡ.nəˌb(ə)l/
US/ɪmˈpɹɛɡ.nəˌb(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
impregnable nghĩa là vững chắc, vững vàng, hiểm.
Nghĩa của impregnable
Tính từ
- Không thể đánh chiếm được.
- an impregnable fortresspháo đài không thể đánh chiếm được
- Vững chắc, vững vàng, không gì lay chuyển được.
- impregnable argumentslý lẽ vững vàng
- impregnable belieflòng tin không gì lay chuyển được
- Có thể thụ tinh (trứng).
Dạng từ của impregnable
| So sánh hơn | more impregnable |
| So sánh nhất | most impregnable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impregnable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của impregnable
Câu hỏi thường gặp
impregnable nghĩa là gì?
impregnable (tính từ) nghĩa là vững chắc, vững vàng, hiểm.
impregnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impregnable: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɹɛɡ.nəˌb(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɹɛɡ.nəˌb(ə)l/.