TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impregnant

UK/ɪmˈpɹɛɡnənt/ giọng máy của trình duyệt US/ɪmˈpɹɛɡnənt/ giọng máy của trình duyệt

impregnant nghĩa là Chất dùng để làm thụ tinh.

Nghĩa của impregnant

Danh từ

  1. Chất dùng để làm thụ tinh.

Dạng từ của impregnant

Số nhiềuimpregnants

Câu hỏi thường gặp

impregnant nghĩa là gì?

impregnant (danh từ) nghĩa là Chất dùng để làm thụ tinh.

impregnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impregnant: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɹɛɡnənt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɹɛɡnənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.