impregnant
UK/ɪmˈpɹɛɡnənt/ giọng máy của trình duyệt
US/ɪmˈpɹɛɡnənt/ giọng máy của trình duyệt
impregnant nghĩa là Chất dùng để làm thụ tinh.
Nghĩa của impregnant
Danh từ
- Chất dùng để làm thụ tinh.
Dạng từ của impregnant
| Số nhiều | impregnants |
Câu hỏi thường gặp
impregnant nghĩa là gì?
impregnant (danh từ) nghĩa là Chất dùng để làm thụ tinh.
impregnant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impregnant: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɹɛɡnənt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɹɛɡnənt/.