impressment
UK/ɪmˈpɹɛsmənt/
US/ɪmˈpɹɛsmənt/
giọng máy của trình duyệt
impressment nghĩa là sự bắt lính, sự trưng thu, sự sung công.
Nghĩa của impressment
Danh từ
- Sử học Sự cưỡng bách tòng quân, sự bắt lính.
- Sự trưng thu, sự sung công (hàng hoá...).
Dạng từ của impressment
| Số nhiều | impressments |
Câu hỏi thường gặp
impressment nghĩa là gì?
impressment (danh từ) nghĩa là sự bắt lính, sự trưng thu, sự sung công.
impressment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impressment: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɹɛsmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɹɛsmənt/.