improvised
giọng máy của trình duyệt
improvised nghĩa là ứng khẩu, làm ứng biến, làm ngay được.
Nghĩa của improvised
Tính từ
- Ứng khẩu.
- Làm ứng biến, làm ngay được.
Cụm từ, thành ngữ với improvised
- improvised explosive device — Thiết bị nổ tự chế.
Câu hỏi thường gặp
improvised nghĩa là gì?
improvised (tính từ) nghĩa là ứng khẩu, làm ứng biến, làm ngay được.