TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

improvised

giọng máy của trình duyệt

improvised nghĩa là ứng khẩu, làm ứng biến, làm ngay được.

Nghĩa của improvised

Tính từ

  1. Ứng khẩu.
  2. Làm ứng biến, làm ngay được.

Cụm từ, thành ngữ với improvised

  • improvised explosive device — Thiết bị nổ tự chế.

Câu hỏi thường gặp

improvised nghĩa là gì?

improvised (tính từ) nghĩa là ứng khẩu, làm ứng biến, làm ngay được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.