TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impurely

US/ˌɪm.ˈpjʊr.li/ giọng máy của trình duyệt

impurely nghĩa là Xem impure.

Nghĩa của impurely

Phó từ

  1. Xem impure

Dạng từ của impurely

So sánh hơnmore impurely
So sánh nhấtmost impurely

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impurely

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

impurely nghĩa là gì?

impurely (phó từ) nghĩa là Xem impure.

impurely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impurely: giọng Mỹ (US) /ˌɪm.ˈpjʊr.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.