purely
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpjʊəli/
US/ˈpjʊɹli/
giọng máy của trình duyệt
purely nghĩa là hoàn toàn, chỉ là, trong, trong sạch.
Nghĩa của purely
Phó từ
- Hoàn toàn, chỉ là.
- Trong, trong sạch; trong trắng.
Dạng từ của purely
| So sánh hơn | more purely |
| So sánh nhất | most purely |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với purely
Đồng nghĩa
thoroughlytotallyabsolutelyall-outstone-coldblindaltogetherstarkcoldat lengthcategoricallycompletelydownrightentirelyexhaustively
Trái nghĩa
Câu ví dụ với purely
- The first point that requires clarification is that the design was purely experimental. Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
purely nghĩa là gì?
purely (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, chỉ là, trong, trong sạch.
purely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của purely: giọng Anh (UK) /ˈpjʊəli/, giọng Mỹ (US) /ˈpjʊɹli/.