TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

in obedience to

giọng máy của trình duyệt

in obedience to nghĩa là vâng lệnh, theo lệnh.

Nghĩa của in obedience to

Cụm từ

  1. Vâng lệnh, theo lệnh.

Câu hỏi thường gặp

in obedience to nghĩa là gì?

in obedience to (cụm từ) nghĩa là vâng lệnh, theo lệnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.