in the course of
giọng máy của trình duyệt
in the course of nghĩa là trong khi.
Nghĩa của in the course of
Cụm từ
- Trong khi.
Câu hỏi thường gặp
in the course of nghĩa là gì?
in the course of (cụm từ) nghĩa là trong khi.
in the course of nghĩa là trong khi.
in the course of (cụm từ) nghĩa là trong khi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.