in vitro fertilization
giọng máy của trình duyệt
in vitro fertilization nghĩa là thụ tinh trong ống nghiệm.
Nghĩa của in vitro fertilization
Danh từ
- Thụ tinh trong ống nghiệm.
Dạng từ của in vitro fertilization
| Số nhiều | in vitro fertilizations |
Câu hỏi thường gặp
in vitro fertilization nghĩa là gì?
in vitro fertilization (danh từ) nghĩa là thụ tinh trong ống nghiệm.