TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

in vitro fertilization

giọng máy của trình duyệt

in vitro fertilization nghĩa là thụ tinh trong ống nghiệm.

Nghĩa của in vitro fertilization

Danh từ

  1. Thụ tinh trong ống nghiệm.

Dạng từ của in vitro fertilization

Số nhiềuin vitro fertilizations

Câu hỏi thường gặp

in vitro fertilization nghĩa là gì?

in vitro fertilization (danh từ) nghĩa là thụ tinh trong ống nghiệm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.