TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inactively

US/ˌɪ.ˈnæk.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

inactively nghĩa là Xem inactive.

Nghĩa của inactively

Phó từ

  1. Xem inactive

Dạng từ của inactively

So sánh hơnmore inactively
So sánh nhấtmost inactively

Câu hỏi thường gặp

inactively nghĩa là gì?

inactively (phó từ) nghĩa là Xem inactive.

inactively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inactively: giọng Mỹ (US) /ˌɪ.ˈnæk.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.