TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inanimately

US/ˌɪ.ˈnæ.nə.mət.li/ giọng máy của trình duyệt

inanimately nghĩa là Xem inanimate.

Nghĩa của inanimately

Phó từ

  1. Xem inanimate

Dạng từ của inanimately

So sánh hơnmore inanimately
So sánh nhấtmost inanimately

Câu hỏi thường gặp

inanimately nghĩa là gì?

inanimately (phó từ) nghĩa là Xem inanimate.

inanimately phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inanimately: giọng Mỹ (US) /ˌɪ.ˈnæ.nə.mət.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.