TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inanimate

UK/ɪnˈænɪmət/ US/ɪnˈænɪmeɪt/ giọng máy của trình duyệt

inanimate nghĩa là vô sinh, không có sinh khí, nhạt nhẽo, buồn tẻ.

Nghĩa của inanimate

Tính từ

  1. Vô sinh; không có sinh khí; vô tri vô giác.
    • inanimate matterchất vô sinh
  2. Nhạt nhẽo, buồn tẻ, thiếu hoạt động.
    • an inanimate conversationcuộc nói chuyện nhạt nhẽo
    • an inanimate lookvẻ mặt buồn tẻ

Dạng từ của inanimate

So sánh hơnmore inanimate
So sánh nhấtmost inanimate
Số nhiềuinanimates
Ngôi thứ ba số ítinanimates
Hiện tại phân từ (-ing)inanimating
Quá khứ phân từinanimated
Quá khứinanimated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inanimate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của inanimate

Câu hỏi thường gặp

inanimate nghĩa là gì?

inanimate (tính từ) nghĩa là vô sinh, không có sinh khí, nhạt nhẽo, buồn tẻ.

inanimate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inanimate: giọng Anh (UK) /ɪnˈænɪmət/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈænɪmeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.