TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inarticulate

UK/ɪn.ɑːˈtɪk.jʊ.lət/ US/ɪn.ɑɹˈtɪk.jə.lət/ giọng máy của trình duyệt

inarticulate nghĩa là không rõ ràng, ú ớ.

Nghĩa của inarticulate

Tính từ

  1. Không rõ ràng.
    • an inarticulate speechbài nói chuyện không rõ ràng
  2. Không nói rõ ràng được, ú ớ.
    • inarticulate criesnhững tiếng kêu ú ớ
  3. Không nói được, câm.
  4. Không nói ra.
    • inarticulate opinioný kiến không nói ra
  5. Không có tài ăn nói.
    • a good poet but an inarticulate speakermột nhà thơ hay nhưng không có tài ăn nói
  6. Giải phẫu Không có khớp, không có đốt.

Dạng từ của inarticulate

So sánh hơnmore inarticulate
So sánh nhấtmost inarticulate
Số nhiềuinarticulates

Họ từ của inarticulate

Câu hỏi thường gặp

inarticulate nghĩa là gì?

inarticulate (tính từ) nghĩa là không rõ ràng, ú ớ.

inarticulate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inarticulate: giọng Anh (UK) /ɪn.ɑːˈtɪk.jʊ.lət/, giọng Mỹ (US) /ɪn.ɑɹˈtɪk.jə.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.