inauthentic
UK/ˌɪnɔːˈθɛn.tɪk/
US/ˌɪnɔˈθɛn.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
inauthentic nghĩa là không thật, giả.
Nghĩa của inauthentic
Tính từ
- Không thật, giả.
Dạng từ của inauthentic
| So sánh hơn | more inauthentic |
| So sánh nhất | most inauthentic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inauthentic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
inauthentic nghĩa là gì?
inauthentic (tính từ) nghĩa là không thật, giả.
inauthentic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inauthentic: giọng Anh (UK) /ˌɪnɔːˈθɛn.tɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌɪnɔˈθɛn.tɪk/.