inbreed
US/ˈɪn.ˈbrid/
giọng máy của trình duyệt
inbreed nghĩa là bẩm sinh.
Nghĩa của inbreed
Động từ
- Bẩm sinh.
Dạng từ của inbreed
| Ngôi thứ ba số ít | inbreeds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | inbreeding |
| Quá khứ phân từ | inbred |
| Quá khứ | inbred |
Họ từ của inbreed
Câu hỏi thường gặp
inbreed nghĩa là gì?
inbreed (động từ) nghĩa là bẩm sinh.
inbreed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inbreed: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˈbrid/.