TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inbred

US/ˈɪn.ˈbrɛd/ giọng máy của trình duyệt

inbred nghĩa là bẩm sinh, lai cùng dòng.

Nghĩa của inbred

Tính từ

  1. Bẩm sinh.
  2. Động vật học Lai cùng dòng.

Dạng từ của inbred

So sánh hơnmore inbred
So sánh nhấtmost inbred
Số nhiềuinbreds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inbred

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

inbred nghĩa là gì?

inbred (tính từ) nghĩa là bẩm sinh, lai cùng dòng.

inbred phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inbred: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˈbrɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.