TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incidence

UK/ˈɪn.sɪ.dəns/ US/ˈɪn.sɪ.dəns/ giọng máy của trình duyệt

incidence nghĩa là sự rơi vào, sự tác động vào, sự rơi, sự tới.

Nghĩa của incidence

Danh từ

  1. Sự rơi vào, sự tác động vào.
    • What is the incidence of the tax?thuế đó ai phải chịu?, thuế đó rơi vào ai?
  2. Toán học (vật lý) sự rơi, sự tới.
    • Point of incidenceđiểm rơi
    • Angle of incidencegóc tới
  3. Phạm vi ảnh hưởng, phạm vi tác động.
  4. Y học Tỷ lệ mắc phải (bệnh gì).
    • A low incidence of tuberculosittỷ lệ mắc bệnh lao thấp
  5. Thuế Cách mà gánh nặng thuế được phân bổ cho dân chúng.
    • The entire incidence falls on the workerstoàn bộ gánh nặng thuế được chịu bởi nhân công

Dạng từ của incidence

Số nhiềuincidences

Họ từ của incidence

Cụm từ, thành ngữ với incidence

  • incidence of taxation — Phạm vi tác động của việc đánh thuế, đối tượng chịu thuế.

Câu hỏi thường gặp

incidence nghĩa là gì?

incidence (danh từ) nghĩa là sự rơi vào, sự tác động vào, sự rơi, sự tới.

incidence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incidence: giọng Anh (UK) /ˈɪn.sɪ.dəns/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.sɪ.dəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.