incisively
UK/ˌɪnˈsaɪ.səv.li/
US/ˌɪnˈsaɪ.səv.li/
giọng máy của trình duyệt
incisively nghĩa là sắc sảo, sâu sắc.
Nghĩa của incisively
Phó từ
- Sắc sảo, sâu sắc.
Dạng từ của incisively
| So sánh hơn | more incisively |
| So sánh nhất | most incisively |
Câu hỏi thường gặp
incisively nghĩa là gì?
incisively (phó từ) nghĩa là sắc sảo, sâu sắc.
incisively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incisively: giọng Anh (UK) /ˌɪnˈsaɪ.səv.li/, giọng Mỹ (US) /ˌɪnˈsaɪ.səv.li/.