TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incisively

UK/ˌɪnˈsaɪ.səv.li/ US/ˌɪnˈsaɪ.səv.li/ giọng máy của trình duyệt

incisively nghĩa là sắc sảo, sâu sắc.

Nghĩa của incisively

Phó từ

  1. Sắc sảo, sâu sắc.

Dạng từ của incisively

So sánh hơnmore incisively
So sánh nhấtmost incisively

Câu hỏi thường gặp

incisively nghĩa là gì?

incisively (phó từ) nghĩa là sắc sảo, sâu sắc.

incisively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incisively: giọng Anh (UK) /ˌɪnˈsaɪ.səv.li/, giọng Mỹ (US) /ˌɪnˈsaɪ.səv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.