TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incisive

UK/ɪnˈsaɪ.sɪv/ US/ɪnˈsaɪ.sɪv/ giọng máy của trình duyệt

incisive nghĩa là sắc bén, nhọn, sắc sảo, sâu sắc.

Nghĩa của incisive

Tính từ

  1. Sắc bén; nhọn.
    • an incisive knifecon dao sắc
  2. Sắc sảo, sâu sắc.
    • an incisive mindtrí óc sắc sảo
  3. Thấm thía, chua cay.
    • an incisive criticismlời phê bình thấm thía

Dạng từ của incisive

So sánh hơnmore incisive
So sánh nhấtmost incisive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incisive

Đồng nghĩa

Họ từ của incisive

Câu hỏi thường gặp

incisive nghĩa là gì?

incisive (tính từ) nghĩa là sắc bén, nhọn, sắc sảo, sâu sắc.

incisive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incisive: giọng Anh (UK) /ɪnˈsaɪ.sɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈsaɪ.sɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.