incisive
UK/ɪnˈsaɪ.sɪv/
US/ɪnˈsaɪ.sɪv/
giọng máy của trình duyệt
incisive nghĩa là sắc bén, nhọn, sắc sảo, sâu sắc.
Nghĩa của incisive
Tính từ
- Sắc bén; nhọn.
- an incisive knifecon dao sắc
- Sắc sảo, sâu sắc.
- an incisive mindtrí óc sắc sảo
- Thấm thía, chua cay.
- an incisive criticismlời phê bình thấm thía
Dạng từ của incisive
| So sánh hơn | more incisive |
| So sánh nhất | most incisive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incisive
Đồng nghĩa
Họ từ của incisive
Câu hỏi thường gặp
incisive nghĩa là gì?
incisive (tính từ) nghĩa là sắc bén, nhọn, sắc sảo, sâu sắc.
incisive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incisive: giọng Anh (UK) /ɪnˈsaɪ.sɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈsaɪ.sɪv/.