inclined plane
giọng máy của trình duyệt
inclined plane nghĩa là mặt phẳng nghiêng.
Nghĩa của inclined plane
Danh từ
- Mặt phẳng nghiêng.
Dạng từ của inclined plane
| Số nhiều | inclined planes |
Câu hỏi thường gặp
inclined plane nghĩa là gì?
inclined plane (danh từ) nghĩa là mặt phẳng nghiêng.