TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inclined

UK/ɪnˈklaɪnd/ giọng máy US/ɪnˈklaɪnd/ giọng người thật

inclined nghĩa là có ý sẵn sàng, có ý thích, nghiêng dốc.

Nghĩa của inclined

Tính từ

  1. Có ý sẵn sàng, có ý thích, có ý thiên về; có khuynh hướng, có chiều hướng.
  2. Nghiêng dốc.

Dạng từ của inclined

So sánh hơnmore inclined
So sánh nhấtmost inclined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclined

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của inclined

Cụm từ, thành ngữ với inclined

  • inclined plane — Mặt phẳng nghiêng.

Câu ví dụ với inclined

  • She inclined her head in greeting. Cô ấy cuối đầu chào.
  • People are very inclined to paranoia. Mọi người hay có khuynh hướng hoang tưởng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

inclined nghĩa là gì?

inclined (tính từ) nghĩa là có ý sẵn sàng, có ý thích, nghiêng dốc.

inclined phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inclined: giọng Anh (UK) /ɪnˈklaɪnd/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈklaɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.