inclined
UK/ɪnˈklaɪnd/ giọng máy
US/ɪnˈklaɪnd/ giọng người thật
inclined nghĩa là có ý sẵn sàng, có ý thích, nghiêng dốc.
Nghĩa của inclined
Tính từ
- Có ý sẵn sàng, có ý thích, có ý thiên về; có khuynh hướng, có chiều hướng.
- Nghiêng dốc.
Dạng từ của inclined
| So sánh hơn | more inclined |
| So sánh nhất | most inclined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclined
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của inclined
Cụm từ, thành ngữ với inclined
- inclined plane — Mặt phẳng nghiêng.
Câu ví dụ với inclined
- She inclined her head in greeting. Cô ấy cuối đầu chào.
- People are very inclined to paranoia. Mọi người hay có khuynh hướng hoang tưởng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
inclined nghĩa là gì?
inclined (tính từ) nghĩa là có ý sẵn sàng, có ý thích, nghiêng dốc.
inclined phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inclined: giọng Anh (UK) /ɪnˈklaɪnd/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈklaɪnd/.