TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incliner

US/ɪn.ˈklɑɪ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

incliner nghĩa là Xem incline.

Nghĩa của incliner

Danh từ

  1. Xem incline

Dạng từ của incliner

Số nhiềuincliners

Câu hỏi thường gặp

incliner nghĩa là gì?

incliner (danh từ) nghĩa là Xem incline.

incliner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incliner: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈklɑɪ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.