incog
giọng máy của trình duyệt
incog nghĩa là Của incognito.
Nghĩa của incog
Tính từ
- Viết tắt Của incognito.
Dạng từ của incog
| So sánh hơn | more incog |
| So sánh nhất | most incog |
| Số nhiều | incogs |
Câu hỏi thường gặp
incog nghĩa là gì?
incog (tính từ) nghĩa là Của incognito.