incogitant
UK/ɪnˈkɒd͡ʒɪtənt/
US/ɪnˈkɒd͡ʒɪtənt/
giọng máy của trình duyệt
incogitant nghĩa là không chu đáo, thiếu quan tâm.
Nghĩa của incogitant
Tính từ
- Không chu đáo; thiếu quan tâm; vô tình; vô ý.
Dạng từ của incogitant
| So sánh hơn | more incogitant |
| So sánh nhất | most incogitant |
Câu hỏi thường gặp
incogitant nghĩa là gì?
incogitant (tính từ) nghĩa là không chu đáo, thiếu quan tâm.
incogitant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incogitant: giọng Anh (UK) /ɪnˈkɒd͡ʒɪtənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkɒd͡ʒɪtənt/.