TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

income determination

US/ dɪ.ˌtɜː.mə.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

income determination nghĩa là xác định thu nhập.

Nghĩa của income determination

Danh từ

  1. Kinh tế học Xác định thu nhập.

Câu hỏi thường gặp

income determination nghĩa là gì?

income determination (danh từ) nghĩa là xác định thu nhập.

income determination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của income determination: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˌtɜː.mə.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.