TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

income distribution

US/ ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

income distribution nghĩa là phân phối thu nhập.

Nghĩa của income distribution

Danh từ

  1. Kinh tế học Phân phối thu nhập.

Câu hỏi thường gặp

income distribution nghĩa là gì?

income distribution (danh từ) nghĩa là phân phối thu nhập.

income distribution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của income distribution: giọng Mỹ (US) / ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.