TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

income statement

US/ ˈsteɪt.mənt/ giọng máy của trình duyệt

income statement nghĩa là báo cáo kết quả.

Nghĩa của income statement

Danh từ

  1. Kế toán Báo cáo kết quả (của hoạt động kinh doanh)

Dạng từ của income statement

Số nhiềuincome statements

Câu hỏi thường gặp

income statement nghĩa là gì?

income statement (danh từ) nghĩa là báo cáo kết quả.

income statement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của income statement: giọng Mỹ (US) / ˈsteɪt.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.