income-tax
UK/ˈɪnˌkʌm tæks/
US/ˈɪnˌkʌm tæks/
giọng máy của trình duyệt
income-tax nghĩa là thuế doanh thu, thuế lợi tức, thuế thu nhập.
Nghĩa của income-tax
Danh từ
- Thuế doanh thu, thuế lợi tức.
- Kinh tế học Thuế thu nhập.
Dạng từ của income-tax
| Số nhiều | income taxes |
Câu hỏi thường gặp
income-tax nghĩa là gì?
income-tax (danh từ) nghĩa là thuế doanh thu, thuế lợi tức, thuế thu nhập.
income-tax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của income-tax: giọng Anh (UK) /ˈɪnˌkʌm tæks/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnˌkʌm tæks/.