income velocity of circulation
US/ ˌsɜː.kjə.ˈleɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
income velocity of circulation nghĩa là Tốc độ lưu thông của thu nhập.
Nghĩa của income velocity of circulation
Danh từ
- Kinh tế học Tốc độ lưu thông của thu nhập.
Câu hỏi thường gặp
income velocity of circulation nghĩa là gì?
income velocity of circulation (danh từ) nghĩa là Tốc độ lưu thông của thu nhập.
income velocity of circulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của income velocity of circulation: giọng Mỹ (US) / ˌsɜː.kjə.ˈleɪ.ʃən/.