TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

income velocity of circulation

US/ ˌsɜː.kjə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

income velocity of circulation nghĩa là Tốc độ lưu thông của thu nhập.

Nghĩa của income velocity of circulation

Danh từ

  1. Kinh tế học Tốc độ lưu thông của thu nhập.

Câu hỏi thường gặp

income velocity of circulation nghĩa là gì?

income velocity of circulation (danh từ) nghĩa là Tốc độ lưu thông của thu nhập.

income velocity of circulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của income velocity of circulation: giọng Mỹ (US) / ˌsɜː.kjə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.