TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incommensurably

giọng máy của trình duyệt

incommensurably nghĩa là Xem incommensurable.

Nghĩa của incommensurably

Phó từ

  1. Xem incommensurable

Dạng từ của incommensurably

So sánh hơnmore incommensurably
So sánh nhấtmost incommensurably

Câu hỏi thường gặp

incommensurably nghĩa là gì?

incommensurably (phó từ) nghĩa là Xem incommensurable.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.