inconclusively
US/ˌɪn.kən.ˈkluː.sɪv.li/
giọng máy của trình duyệt
inconclusively nghĩa là lửng lơ, mập mờ.
Nghĩa của inconclusively
Phó từ
- Lửng lơ, mập mờ.
Dạng từ của inconclusively
| So sánh hơn | more inconclusively |
| So sánh nhất | most inconclusively |
Câu hỏi thường gặp
inconclusively nghĩa là gì?
inconclusively (phó từ) nghĩa là lửng lơ, mập mờ.
inconclusively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconclusively: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.kən.ˈkluː.sɪv.li/.