TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inconclusively

US/ˌɪn.kən.ˈkluː.sɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

inconclusively nghĩa là lửng lơ, mập mờ.

Nghĩa của inconclusively

Phó từ

  1. Lửng lơ, mập mờ.

Dạng từ của inconclusively

So sánh hơnmore inconclusively
So sánh nhấtmost inconclusively

Câu hỏi thường gặp

inconclusively nghĩa là gì?

inconclusively (phó từ) nghĩa là lửng lơ, mập mờ.

inconclusively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconclusively: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.kən.ˈkluː.sɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.