TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inconnu

giọng máy của trình duyệt

inconnu nghĩa là người lạ mặt.

Nghĩa của inconnu

Danh từ

  1. Người lạ mặt.

Dạng từ của inconnu

Số nhiềuinconnus

Câu hỏi thường gặp

inconnu nghĩa là gì?

inconnu (danh từ) nghĩa là người lạ mặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.