TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inconsideration

US/ˈɪn.kən.ˌsɪ.də.rə.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

inconsideration nghĩa là hành động khinh suất.

Nghĩa của inconsideration

Danh từ

  1. Như Inconsiderateness.
  2. Hành động thiếu thận trọng, hành động thiếu suy nghĩ, hành động khinh suất.

Dạng từ của inconsideration

Số nhiềuinconsiderations

Câu hỏi thường gặp

inconsideration nghĩa là gì?

inconsideration (danh từ) nghĩa là hành động khinh suất.

inconsideration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconsideration: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.kən.ˌsɪ.də.rə.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.