TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incorruptibly

giọng máy của trình duyệt

incorruptibly nghĩa là thanh liêm, liêm khiết.

Nghĩa của incorruptibly

Phó từ

  1. Thanh liêm, liêm khiết.

Dạng từ của incorruptibly

So sánh hơnmore incorruptibly
So sánh nhấtmost incorruptibly

Câu hỏi thường gặp

incorruptibly nghĩa là gì?

incorruptibly (phó từ) nghĩa là thanh liêm, liêm khiết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.