incrimination
US/ɪn.ˌkrɪ.mə.ˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
incrimination nghĩa là sự buộc tội, sự đổ tội.
Nghĩa của incrimination
Danh từ
- Sự buộc tội; sự đổ tội, sự đổ trách nhiệm.
Dạng từ của incrimination
| Số nhiều | incriminations |
Câu hỏi thường gặp
incrimination nghĩa là gì?
incrimination (danh từ) nghĩa là sự buộc tội, sự đổ tội.
incrimination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incrimination: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˌkrɪ.mə.ˈneɪ.ʃən/.