inculcator
UK/ˈɪŋkəlˌkeɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɪŋkəlˌkeɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt
inculcator nghĩa là Xem inculcate.
Nghĩa của inculcator
Danh từ
- Xem inculcate
Dạng từ của inculcator
| Số nhiều | inculcators |
Câu hỏi thường gặp
inculcator nghĩa là gì?
inculcator (danh từ) nghĩa là Xem inculcate.
inculcator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inculcator: giọng Anh (UK) /ˈɪŋkəlˌkeɪtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɪŋkəlˌkeɪtə(ɹ)/.