TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inculcator

UK/ˈɪŋkəlˌkeɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɪŋkəlˌkeɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

inculcator nghĩa là Xem inculcate.

Nghĩa của inculcator

Danh từ

  1. Xem inculcate

Dạng từ của inculcator

Số nhiềuinculcators

Câu hỏi thường gặp

inculcator nghĩa là gì?

inculcator (danh từ) nghĩa là Xem inculcate.

inculcator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inculcator: giọng Anh (UK) /ˈɪŋkəlˌkeɪtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɪŋkəlˌkeɪtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.