indetectable
giọng máy của trình duyệt
indetectable nghĩa là không khám phá được.
Nghĩa của indetectable
Tính từ
- Không khám phá được, không dễ dàng nhận thấy hoặc chứng minh.
- This poison would be indetectable in a corpseThuốc độc này không thể nào nhận thấy trong một tử thi
Dạng từ của indetectable
| So sánh hơn | more indetectable |
| So sánh nhất | most indetectable |
Câu hỏi thường gặp
indetectable nghĩa là gì?
indetectable (tính từ) nghĩa là không khám phá được.