index number
giọng máy của trình duyệt
index number nghĩa là Số chỉ số.
Nghĩa của index number
Danh từ
- Kinh tế học Số chỉ số.
Câu hỏi thường gặp
index number nghĩa là gì?
index number (danh từ) nghĩa là Số chỉ số.
index number nghĩa là Số chỉ số.
index number (danh từ) nghĩa là Số chỉ số.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.