TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

index of distortion

US/ dɪ.ˈstɔr.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

index of distortion nghĩa là Chỉ số biến dạng / bóp méo / sai lệch.

Nghĩa của index of distortion

Danh từ

  1. Kinh tế học Chỉ số biến dạng / bóp méo / sai lệch.

Câu hỏi thường gặp

index of distortion nghĩa là gì?

index of distortion (danh từ) nghĩa là Chỉ số biến dạng / bóp méo / sai lệch.

index of distortion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của index of distortion: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈstɔr.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.