TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

index number problem

giọng máy của trình duyệt

index number problem nghĩa là vấn đề chỉ số.

Nghĩa của index number problem

Danh từ

  1. Kinh tế học Vấn đề chỉ số.

Câu hỏi thường gặp

index number problem nghĩa là gì?

index number problem (danh từ) nghĩa là vấn đề chỉ số.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.