TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indexation

US/ˌɪn.dɛk.ˈseɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

indexation nghĩa là Sự lập chỉ số về trợ cấp hưu trí.

Nghĩa của indexation

Danh từ

  1. Sự lập chỉ số về trợ cấp hưu trí.

Dạng từ của indexation

Số nhiềuindexations

Câu hỏi thường gặp

indexation nghĩa là gì?

indexation (danh từ) nghĩa là Sự lập chỉ số về trợ cấp hưu trí.

indexation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indexation: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.dɛk.ˈseɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.