TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indexical

UK/ɪnˈdɛk.sɪ.kəl/ US/ɪnˈdɛk.sɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

indexical nghĩa là mục lục, giống như mục lục.

Nghĩa của indexical

Tính từ

  1. Thuộc Mục lục; giống như mục lục.

Dạng từ của indexical

So sánh hơnmore indexical
So sánh nhấtmost indexical
Số nhiềuindexicals

Câu hỏi thường gặp

indexical nghĩa là gì?

indexical (tính từ) nghĩa là mục lục, giống như mục lục.

indexical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indexical: giọng Anh (UK) /ɪnˈdɛk.sɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdɛk.sɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.