indexical
UK/ɪnˈdɛk.sɪ.kəl/
US/ɪnˈdɛk.sɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
indexical nghĩa là mục lục, giống như mục lục.
Nghĩa của indexical
Tính từ
- Thuộc Mục lục; giống như mục lục.
Dạng từ của indexical
| So sánh hơn | more indexical |
| So sánh nhất | most indexical |
| Số nhiều | indexicals |
Câu hỏi thường gặp
indexical nghĩa là gì?
indexical (tính từ) nghĩa là mục lục, giống như mục lục.
indexical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indexical: giọng Anh (UK) /ɪnˈdɛk.sɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdɛk.sɪ.kəl/.