TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indexer

US/ˈɪn.ˌdɛk.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

indexer nghĩa là người lập mục lục.

Nghĩa của indexer

Danh từ

  1. Người lập mục lục.

Dạng từ của indexer

Số nhiềuindexers

Câu hỏi thường gặp

indexer nghĩa là gì?

indexer (danh từ) nghĩa là người lập mục lục.

indexer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indexer: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌdɛk.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.