TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indicial

giọng máy của trình duyệt

indicial nghĩa là chỉ số.

Nghĩa của indicial

Tính từ

  1. Thuộc Chỉ số.

Dạng từ của indicial

So sánh hơnmore indicial
So sánh nhấtmost indicial

Câu hỏi thường gặp

indicial nghĩa là gì?

indicial (tính từ) nghĩa là chỉ số.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.