indictable
UK/ɪnˈdaɪtəbəl/
US/ɪnˈdaɪtəbəl/
giọng máy của trình duyệt
indictable nghĩa là Có thể bị truy tố, có thể bị buộc tội.
Nghĩa của indictable
Tính từ
- Có thể bị truy tố, có thể bị buộc tội.
Dạng từ của indictable
| So sánh hơn | more indictable |
| So sánh nhất | most indictable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indictable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
indictable nghĩa là gì?
indictable (tính từ) nghĩa là Có thể bị truy tố, có thể bị buộc tội.
indictable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indictable: giọng Anh (UK) /ɪnˈdaɪtəbəl/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdaɪtəbəl/.