indictor
US/ɪn.ˈdɑɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
indictor nghĩa là Xem indict.
Nghĩa của indictor
Danh từ
- Xem indict
Dạng từ của indictor
| Số nhiều | indictors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indictor
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
indictor nghĩa là gì?
indictor (danh từ) nghĩa là Xem indict.
indictor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indictor: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈdɑɪ.tɜː/.