TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indictor

US/ɪn.ˈdɑɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

indictor nghĩa là Xem indict.

Nghĩa của indictor

Danh từ

  1. Xem indict

Dạng từ của indictor

Số nhiềuindictors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indictor

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

indictor nghĩa là gì?

indictor (danh từ) nghĩa là Xem indict.

indictor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indictor: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈdɑɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.