TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indifference

UK/ɪnˈdɪf.ɹəns/ US/ɪnˈdɪf.ɹəns/ giọng máy của trình duyệt

indifference nghĩa là sự lãnh đạm, sự thờ ơ, tính trung lập, thái độ trung lập.

Nghĩa của indifference

Danh từ

  1. Sự lãnh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hững, sự dửng dưng; sự không thiết, sự không quan tâm, sự không để ý, sự bàng quan.
  2. Tính trung lập; thái độ trung lập, thái độ không thiên vị.
  3. Sự không quan trọng.
    • a matter of indifferencevấn đề không quan trọng

Dạng từ của indifference

Số nhiềuindifferences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indifference

Đồng nghĩa

Họ từ của indifference

Cụm từ, thành ngữ với indifference

  • indifference curve — Đường bàng quan, đường đẳng dụng.
  • indifference map — Họ đường bàng quan, bản đồ đường đẳng dụng.

Câu hỏi thường gặp

indifference nghĩa là gì?

indifference (danh từ) nghĩa là sự lãnh đạm, sự thờ ơ, tính trung lập, thái độ trung lập.

indifference phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indifference: giọng Anh (UK) /ɪnˈdɪf.ɹəns/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdɪf.ɹəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.