indifference
UK/ɪnˈdɪf.ɹəns/
US/ɪnˈdɪf.ɹəns/
giọng máy của trình duyệt
indifference nghĩa là sự lãnh đạm, sự thờ ơ, tính trung lập, thái độ trung lập.
Nghĩa của indifference
Danh từ
- Sự lãnh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hững, sự dửng dưng; sự không thiết, sự không quan tâm, sự không để ý, sự bàng quan.
- Tính trung lập; thái độ trung lập, thái độ không thiên vị.
- Sự không quan trọng.
- a matter of indifferencevấn đề không quan trọng
Dạng từ của indifference
| Số nhiều | indifferences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indifference
Đồng nghĩa
Họ từ của indifference
Cụm từ, thành ngữ với indifference
- indifference curve — Đường bàng quan, đường đẳng dụng.
- indifference map — Họ đường bàng quan, bản đồ đường đẳng dụng.
Câu hỏi thường gặp
indifference nghĩa là gì?
indifference (danh từ) nghĩa là sự lãnh đạm, sự thờ ơ, tính trung lập, thái độ trung lập.
indifference phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indifference: giọng Anh (UK) /ɪnˈdɪf.ɹəns/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdɪf.ɹəns/.